Cách viết chữ 后 (hòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hou, empress, queen · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 后
Thứ tự nét từng bước của chữ 后

Luyện viết chữ 后 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán后
Pinyinhòu
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+540E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 后

TừPinyinNghĩa
以后yǐ hòuafter; later
之后zhī hòuafterwards; following
最后zuì hòufinal; last
然后rán hòuafter; then (afterwards)
后来hòu láiafterwards; later
随后suí hòusoon after
后面hòu miànrear; back
此后cǐ hòuafter this; afterwards
今后jīn hòuhereafter; henceforth
前后qián hòuaround; from beginning to end
落后luò hòuto fall behind; to lag (in technology etc)
后期hòu qīlate stage; later period

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 后 →