Cách viết chữ 哥 (gē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: elder brother · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 哥
Thứ tự nét từng bước của chữ 哥

Luyện viết chữ 哥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán哥
Pinyingē
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+54E5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 哥 →