Cách viết chữ 国 (guó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Guo, country, nation · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 国
Thứ tự nét từng bước của chữ 国

Luyện viết chữ 国 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán国
Pinyinguó
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+56FD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 国

TừPinyinNghĩa
中国zhōng guóChina
国家guó jiācountry; nation
全国quán guówhole nation; nationwide
美国měi guóUnited States; USA
国际guó jìinternational
我国wǒ guóour country; China
国务院guó wù yuànState Council (PRC); State Department (USA)
英国yīng guóUnited Kingdom 聯合王國|联合王国[Lian2 he2 wang2 guo2]; United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland
国内guó nèidomestic; internal (to a country)
法国fǎ guóFrance; French
国民党guó mín dǎngGuomindang or Kuomintang (KMT); Nationalist Party
德国dé guóGermany; German

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 国 →