Cách viết chữ 夫 (fū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: husband, man, manual worker · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 夫
Thứ tự nét từng bước của chữ 夫

Luyện viết chữ 夫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán夫
Pinyinfū (cũng đọc: fú)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+592B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 夫

TừPinyinNghĩa
夫人fū rénlady; madam
丈夫zhàng fuhusband; CL:個|个[ge4]
功夫gōng fūskill; art
夫妇fū fùa (married) couple; husband and wife
夫妻fū qīhusband and wife; married couple
大夫dài fusenior official (in imperial China)
工夫gōng fū(old) laborer
懦夫nuò fūcoward
拉夫lā fūto force into service; press-gang
硬功夫yìng gōng fū

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 夫 →