Cách viết chữ 姐 (jiě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: older sister · 8 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 姐 |
|---|---|
| Pinyin | jiě |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+59D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- older sister
Từ chứa chữ 姐
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 小姐 | xiǎo jiě | young lady; miss |
| 姐姐 | jiě jie | older sister; CL:個|个[ge4] |
| 姐妹 | jiě mèi | sisters; siblings |