Cách viết chữ 少 (shǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: few, less, to lack · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 少
Thứ tự nét từng bước của chữ 少

Luyện viết chữ 少 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán少
Pinyinshǎo (cũng đọc: shào)
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5C11

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 少

TừPinyinNghĩa
多少duō shǎonumber; amount
不少bù shǎomany; a lot
减少jiǎn shǎoto lessen; to decrease
至少zhì shǎoat least; (to say the) least
少数shǎo shùsmall number; few
少年shào niánearly youth; youngster
很少hěn shǎo
少女shào nǚgirl; young lady
缺少quē shǎolack; shortage of
少将shào jiàngmajor general; rear admiral
少量shǎo liànga smidgen; a little bit
青少年qīng shào niánadolescent; youth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 少 →