Cách viết chữ 年 (nián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Nian, year, CL:個|个[ge4] · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 年
Thứ tự nét từng bước của chữ 年

Luyện viết chữ 年 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán年
Pinyinnián
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5E74

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 年

TừPinyinNghĩa
年代nián dàia decade of a century (e.g. the Sixties); age
每年měi niánevery year; each year
今年jīn niánthis year
一年yì nián
当年dāng niánin those days; then
青年qīng niányouth; youthful years
多年duō niánmany years; for many years
去年qù niánlast year
年轻nián qīngyoung
年底nián dǐthe end of the year; year-end
年间nián jiānin the years of; during those years
五年wǔ nián

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 年 →