Cách viết chữ 意 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Italy, Italian, abbr. for 意大利[Yi4 da4 li4] · 13 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 意
Thứ tự nét từng bước của chữ 意

Luyện viết chữ 意 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán意
Pinyinyì
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+610F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 意

TừPinyinNghĩa
意见yì jiànidea; opinion
注意zhù yìto take note of; to pay attention to
意义yì yìsense; meaning
意思yì sīidea; opinion
愿意yuàn yìto wish; to want
同意tóng yìto agree; to consent
意识yì shíconsciousness; awareness
满意mǎn yìsatisfied; pleased
主意zhǔ yìplan; idea
意味着yì wèi zheto signify; to mean
故意gù yìdeliberately; on purpose
意外yì wàiunexpected; accident

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 意 →