Cách viết chữ 拿 (ná) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 拿[na2], variant of 拿[na2], to hold · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 拿
Thứ tự nét từng bước của chữ 拿

Luyện viết chữ 拿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拿
Pinyinná
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+62FF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拿

TừPinyinNghĩa
加拿大jiā ná dàCanada; Canadian
拿下ná xiàto arrest; to capture
捉拿zhuō náto arrest; to catch a criminal
拿手ná shǒuexpert in; good at
缉拿jī náto arrest; to seize
拿架子ná jià zito throw one's weight around; to put on airs
私拿sī ná

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拿 →