Cách viết chữ 日 (rì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for 日本[Ri4 ben3], Japan, sun, day · 4 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 日
Luyện viết chữ 日 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 日 |
|---|
| Pinyin | rì |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+65E5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for 日本[Ri4 ben3], Japan
- sun
- day
- date, day of the month
Từ chứa chữ 日
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 日本 | rì běn | Japan |
| 今日 | jīn rì | today |
| 抗日 | kàng rì | to resist Japan (esp. during WW2); anti-Japanese (esp. wartime activities) |
| 日子 | rì zi | day; a (calendar) date |
| 日常 | rì cháng | daily; everyday |
| 日期 | rì qī | date; CL:個|个[ge4] |
| 日益 | rì yì | day by day; more and more |
| 一日 | yí rì | |
| 昨日 | zuó rì | yesterday |
| 节日 | jié rì | holiday; festival |
| 近日 | jìn rì | (in) the past few days; recently |
| 当日 | dāng rì | on that day |
Chữ Hán khác
- 时 shí
- 是 shì
- 晴 qíng
- 最 zuì
- 月 yuè
- 有 yǒu
- 望 wàng
- 来 lái
- 楼 lóu
- 次 cì
- 步 bù
- 每 měi
Tự viết chữ 日 →