Cách viết chữ 楼 (lóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Lou, house with more than 1 story, storied building · 13 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 楼
Thứ tự nét từng bước của chữ 楼

Luyện viết chữ 楼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán楼
Pinyinlóu
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+697C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 楼

TừPinyinNghĩa
大楼dà lóubuilding (a relatively large, multi-storey one); CL:幢[zhuang4],座[zuo4]
黄鹤楼huáng hè lóuYellow Crane Tower in Wuhan City, built in 223, burnt down in 1884, rebuilt in 1985; favored place of poet sages, who in legend arrived riding golden cranes
楼梯lóu tīstair; staircase
楼房lóu fánga building of two or more stories; CL:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]
办公楼bàn gōng lóuoffice building; CL:座[zuo4],棟|栋[dong4]
楼阁lóu gébuilding; pavilion
教学楼jiào xué lóuteaching block; school building

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 楼 →