Cách viết chữ 洗 (xǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wash, to bathe, to develop (photo) · 9 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 洗
Thứ tự nét từng bước của chữ 洗

Luyện viết chữ 洗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洗
Pinyinxǐ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6D17

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 洗

TừPinyinNghĩa
洗礼xǐ lǐbaptism (lit. or fig.)
洗澡xǐ zǎoto bathe; to take a shower
冲洗chōng xǐto rinse; to wash
洗手xǐ shǒuto wash one's hands; to go to the toilet
洗衣xǐ yīlaundry
洗涤xǐ díto rinse; to wash
梳洗shū xǐto make oneself presentable; to freshen up
洗刷xǐ shuāto wipe clean; to scrub
拆洗chāi xǐto unpick and wash (e.g. padded garment)
刷洗shuā xǐto scrub clean
洗掉xǐ diào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洗 →