Cách viết chữ 爷 (yé) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: grandpa, old gentleman · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 爷
Thứ tự nét từng bước của chữ 爷

Luyện viết chữ 爷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán爷
Pinyinyé
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7237

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 爷

TừPinyinNghĩa
爷爷yé ye(coll.) father's father; paternal grandfather
大少爷dà shào ye
财神爷cái shén yégod of wealth; very wealthy man
老大爷lǎo dà yéuncle; grandpa

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 爷 →