Cách viết chữ 的 (de) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: of, ~'s (possessive particle), (used after an attribute) · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 的
Thứ tự nét từng bước của chữ 的

Luyện viết chữ 的 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán的
Pinyinde (cũng đọc: dundefined, dī, dí)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7684

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 的

TừPinyinNghĩa
目的mù dìpurpose; aim
真的zhēn de
的确dí quèreally; indeed
目的地mù dì dìdestination (location)
短短的duǎn duǎn de
满满的mǎn mǎn de
说真的shuō zhēn deto tell the truth; honestly
目的性mù dì xìng
好的hǎo de
你的nǐ de
有的yǒu de(there are) some (who are...); some (exist)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 的 →