Cách viết chữ 红 (hóng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Hong, red, popular · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 红
Thứ tự nét từng bước của chữ 红

Luyện viết chữ 红 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán红
Pinyinhóng
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7EA2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 红

TừPinyinNghĩa
红色hóng sèred (color); revolutionary
红旗hóng qíHongqi district of Xinxiang city 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Henan
鲜红xiān hóngscarlet; bright red
红火hóng huǒprosperous
红光hóng guāng
分红fēn hóngdividend; to award a bonus
粉红fěn hóngpink
红灯hóng dēngred light
西红柿xī hóng shìtomato; CL:隻|只[zhi1]
红外线hóng wài xiàninfrared ray
红牌hóng páired card (sports)
红星hóng xīngHongxing district of Yichun city 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Heilongjiang

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 红 →