Cách viết chữ 绍 (shào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shao, to continue, to carry on · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 绍
Thứ tự nét từng bước của chữ 绍

Luyện viết chữ 绍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绍
Pinyinshào
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7ECD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 绍

TừPinyinNghĩa
介绍jiè shàoto introduce (sb to sb); to give a presentation
绍兴shào xīngShaoxing prefecture level city in Zhejiang
介绍信jiè shào xìn
据介绍jù jiè shào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绍 →