Cách viết chữ 笔 (bǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pen, pencil, writing brush · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 笔
Thứ tự nét từng bước của chữ 笔

Luyện viết chữ 笔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán笔
Pinyinbǐ
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+7B14

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 笔

TừPinyinNghĩa
笔者bǐ zhěthe author; the writer
笔记本bǐ jì běnnotebook (stationery); CL:本[ben3]
笔记bǐ jìto take down (in writing); notes
笔直bǐ zhíperfectly straight; straight as a ramrod
笔墨bǐ mòpen and ink; words
毛笔máo bǐwriting brush; CL:枝[zhi1],管[guan3]
笔试bǐ shìwritten examination; paper test (for an applicant)
铅笔qiān bǐ(lead) pencil; CL:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]
亲笔qīn bǐin one's own handwriting
笔法bǐ fǎtechnique of writing; calligraphy
笔下bǐ xiàthe wording and purport of what one writes
大笔dà bǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 笔 →