Cách viết chữ 泳 (yǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: swimming, to swim · 8 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 泳 |
|---|---|
| Pinyin | yǒng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+6CF3 |
Nghĩa tiếng Anh
- swimming
- to swim
Từ chứa chữ 泳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 游泳 | yóu yǒng | swimming; to swim |
| 自由泳 | zì yóu yǒng | freestyle swimming |
| 冬泳 | dōng yǒng |