Cách viết chữ 晴 (qíng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clear, fine (weather) · 12 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 晴
Thứ tự nét từng bước của chữ 晴

Luyện viết chữ 晴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán晴
Pinyinqíng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6674

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 晴

TừPinyinNghĩa
晴天qíng tiānclear sky; sunny day
晴朗qíng lǎngsunny and cloudless
晴空qíng kōng
晴雨表qíng yǔ biǎobarometer

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 晴 →