Cách viết chữ 旅 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: trip, travel, to travel · 10 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 旅
Luyện viết chữ 旅 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旅 |
|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+65C5 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- trip
- travel
- to travel
- brigade (army)
Từ chứa chữ 旅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 旅游 | lǚ yóu | trip; journey |
| 旅行社 | lǚ xíng shè | travel agency |
| 旅游区 | lǚ yóu qū | |
| 旅客 | lǚ kè | traveler; tourist |
| 旅游业 | lǚ yóu yè | tourism industry |
| 旅行 | lǚ xíng | to travel; journey |
| 旅游局 | lǚ yóu jú | |
| 旅馆 | lǚ guǎn | hotel; CL:家[jia1] |
| 旅店 | lǚ diàn | inn; small hotel |
| 旅游者 | lǚ yóu zhě | tourist; traveler |
| 旅途 | lǚ tú | journey; trip |
| 军旅 | jūn lǚ | army |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 旅 →