Cách viết chữ 文 (wén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wen, language, culture · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 文
Thứ tự nét từng bước của chữ 文

Luyện viết chữ 文 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán文
Pinyinwén
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6587

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 文

TừPinyinNghĩa
文化wén huàculture; civilization
文学wén xuéliterature; CL:種|种[zhong3]
文章wén zhāngarticle; essay
文明wén míngcivilized; civilization
文物wén wùcultural relic; historical relic
文字wén zìcharacter; script
文件wén jiàndocument; file
文艺wén yìliterature and art
英文yīng wénEnglish (language)
论文lùn wénpaper; treatise
中文zhōng wénChinese language
文献wén xiàndocument

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 文 →