Cách viết chữ 我 (wǒ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: I, me, my · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 我
Thứ tự nét từng bước của chữ 我

Luyện viết chữ 我 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán我
Pinyinwǒ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6211

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 我

TừPinyinNghĩa
我们wǒ menwe; us
我国wǒ guóour country; China
我军wǒ jūn
我校wǒ xiào
我方wǒ fāngour side; we
忘我wàng wǒselflessness; altruism
我院wǒ yuàn
我处wǒ chù
你我nǐ wǒyou and I; everyone
我厂wǒ chǎng
我局wǒ jú

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 我 →