Cách viết chữ 慢 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: slow · 14 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 慢
Thứ tự nét từng bước của chữ 慢

Luyện viết chữ 慢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán慢
Pinyinmàn
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6162

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 慢

TừPinyinNghĩa
缓慢huǎn mànslow; slow-moving
慢性màn xìngslow and patient; chronic (disease)
怠慢dài mànto slight; to neglect
且慢qiě mànto wait a moment; do not go too soon
傲慢ào mànarrogant; haughty
放慢fàng màn
减慢jiǎn mànto slow down
快慢kuài mànspeed
慢性病màn xìng bìngchronic disease
慢吞吞màn tūn tūnvery slow; exasperatingly slow
慢悠悠màn yōu yōuunhurried
慢车màn chēlocal bus or train; slow train with many stops

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 慢 →