Cách viết chữ 很 (hěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (adverb of degree), quite, very · 9 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 很
Luyện viết chữ 很 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 很 |
|---|
| Pinyin | hěn |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+5F88 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- (adverb of degree)
- quite
- very
- awfully
Từ chứa chữ 很
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 很多 | hěn duō | |
| 很大 | hěn dà | |
| 很快 | hěn kuài | |
| 很少 | hěn shǎo | |
| 很小 | hěn xiǎo | |
| 很难说 | hěn nán shuō | |
| 很慢 | hěn màn | |
| 很重 | hěn zhòng | |
| 很长 | hěn cháng | |
| 很短 | hěn duǎn | |
| 很高 | hěn gāo | |
| 很好 | hěn hǎo | |
Chữ Hán khác
- 忘 wàng
- 快 kuài
- 思 sī
- 情 qíng
- 意 yì
- 慢 màn
- 懂 dǒng
- 我 wǒ
- 所 suǒ
- 打 dǎ
- 拿 ná
- 教 jiào
Tự viết chữ 很 →