Cách viết chữ 忘 (wàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to forget, to overlook, to neglect · 7 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 忘
Luyện viết chữ 忘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 忘 |
|---|
| Pinyin | wàng |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+5FD8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to forget
- to overlook
- to neglect
Từ chứa chữ 忘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 忘记 | wàng jì | to forget |
| 难忘 | nán wàng | unforgettable |
| 遗忘 | yí wàng | to become forgotten; to forget |
| 忘却 | wàng què | to forget |
| 忘掉 | wàng diào | to forget |
| 备忘录 | bèi wàng lù | memorandum; aide-memoire |
| 忘不了 | wàng bù liǎo | cannot forget |
| 忘情 | wàng qíng | unmoved; indifferent |
| 忘我 | wàng wǒ | selflessness; altruism |
| 淡忘 | dàn wàng | to be forgotten; to fade from memory |
| 忘怀 | wàng huái | to forget |
| 忘本 | wàng běn | to forget one's roots |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 忘 →