Cách viết chữ 店 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: inn, shop, store · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 店
Thứ tự nét từng bước của chữ 店

Luyện viết chữ 店 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán店
Pinyindiàn
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5E97

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 店

TừPinyinNghĩa
酒店jiǔ diànwine shop; pub (public house)
饭店fàn diànrestaurant; hotel
商店shāng diànstore; shop
店铺diàn pùstore; shop
旅店lǚ diàninn; small hotel
书店shū diànbookstore; CL:家[jia1]
分店fēn diànbranch (of a chain store); annex
粮店liáng diàngrain store

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 店 →