Cách viết chữ 己 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: self, oneself, sixth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1] · 3 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 己
Luyện viết chữ 己 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 己 |
|---|
| Pinyin | jǐ |
|---|
| Số nét | 3 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+5DF1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- self
- oneself
- sixth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1]
- sixth in order
- letter "F" or Roman "VI" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc
- hexa
Từ chứa chữ 己
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 自己 | zì jǐ | oneself; one's own |
| 知己 | zhī jǐ | to know oneself; to be intimate or close |
| 异己 | yì jǐ | dissident; alien |
| 克己 | kè jǐ | self-restraint; discipline |
| 利己 | lì jǐ | personal profit; to benefit oneself |
Chữ Hán khác
- 已 yǐ
- 希 xī
- 帮 bāng
- 年 nián
- 店 diàn
- 往 wǎng
- 很 hěn
- 忘 wàng
- 快 kuài
- 思 sī
- 情 qíng
- 意 yì
Tự viết chữ 己 →