Cách viết chữ 己 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: self, oneself, sixth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1] · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 己
Thứ tự nét từng bước của chữ 己

Luyện viết chữ 己 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán己
Pinyinjǐ
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5DF1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 己

TừPinyinNghĩa
自己zì jǐoneself; one's own
知己zhī jǐto know oneself; to be intimate or close
异己yì jǐdissident; alien
克己kè jǐself-restraint; discipline
利己lì jǐpersonal profit; to benefit oneself

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 己 →