Cách viết chữ 已 (yǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: already, to stop, then · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 已
Thứ tự nét từng bước của chữ 已

Luyện viết chữ 已 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán已
Pinyinyǐ
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5DF2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 已

TừPinyinNghĩa
已经yǐ jīngalready
早已zǎo yǐlong ago; for a long time
而已ér yǐthat's all; nothing more
已知yǐ zhīknown (to science)
不已bù yǐendlessly; incessantly
现已xiàn yǐ
不得已bù dé yǐto act against one's will; to have no alternative but to
业已yè yǐalready
已婚yǐ hūnmarried
已故yǐ gùthe late; deceased
已往yǐ wǎngthe past
已将yǐ jiāng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 已 →