Cách viết chữ 希 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to hope, to admire, variant of 稀[xi1] · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 希
Thứ tự nét từng bước của chữ 希

Luyện viết chữ 希 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán希
Pinyinxī
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5E0C

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 希

TừPinyinNghĩa
希望xī wàngto wish for; to desire
希奇xī qírare; strange
希罕xī hǎnvariant of 稀罕[xi1 han5]
希冀xī jì

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 希 →