Cách viết chữ 帮 (bāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 幫|帮[bang1], to help, to assist · 9 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 帮
Thứ tự nét từng bước của chữ 帮

Luyện viết chữ 帮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán帮
Pinyinbāng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5E2E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 帮

TừPinyinNghĩa
帮助bāng zhùassistance; aid
帮忙bāng mángto help; to lend a hand
四人帮sì rén bāngGang of Four: Jiang Qing 江青[Jiang1 Qing1], Zhang Chunqiao 張春橋|张春桥[Zhang1 Chun1 qiao2], Yao Wenyuan 姚文元[Yao2 Wen2 yuan2], Wang Hongwen 王洪文[Wang2 Hong2 wen2], who served as scapegoats for the excesses of the cultural revolution
帮派bāng pàigang; faction
帮凶bāng xiōngvariant of 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]
帮工bāng gōngto help with farm work; casual laborer
传帮带chuán bāng dàito pass on experience (to the next generation)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 帮 →