Cách viết chữ 好 (hǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: good, well, proper · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 好
Thứ tự nét từng bước của chữ 好

Luyện viết chữ 好 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán好
Pinyinhǎo (cũng đọc: hào)
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+597D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 好

TừPinyinNghĩa
良好liáng hǎogood; favorable
好像hǎo xiàngas if; to seem like
只好zhǐ hǎowithout any better option; to have to
不好bù hǎono good
好吃hǎo chītasty; delicious
正好zhèng hǎojust (in time); just right
友好yǒu hǎoYouhao district of Yichun city 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Heilongjiang
做好zuò hǎo
更好gèng hǎo
好处hǎo chùeasy to get along with
也好yě hǎomay as well; that's fine
美好měi hǎobeautiful; fine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 好 →