Cách viết chữ 始 (shǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to begin, to start, then · 8 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 始 |
|---|---|
| Pinyin | shǐ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+59CB |
Nghĩa tiếng Anh
- to begin
- to start
- then
- only then
Từ chứa chữ 始
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 开始 | kāi shǐ | to begin; beginning |
| 始终 | shǐ zhōng | from beginning to end; all along |
| 原始 | yuán shǐ | first; original |
| 创始人 | chuàng shǐ rén | creator; founder |
| 初始 | chū shǐ | initial; starting (point) |
| 起始 | qǐ shǐ | to originate |
| 伊始 | yī shǐ | outset; beginning |
| 创始 | chuàng shǐ | to initiate; to found |
| 始发 | shǐ fā | (of trains etc) to set off (on a journey); to start (being issued or circulated) |
| 始末 | shǐ mò | whole story; the ins and outs |
| 始建于 | shǐ jiàn yú |