Cách viết chữ 妻 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wife, to marry off (a daughter) · 8 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 妻
Thứ tự nét từng bước của chữ 妻

Luyện viết chữ 妻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妻
Pinyinqī (cũng đọc: qì)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+59BB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妻

TừPinyinNghĩa
夫妻fū qīhusband and wife; married couple

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妻 →