Cách viết chữ 妈 (mā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ma, mom, mother · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 妈
Thứ tự nét từng bước của chữ 妈

Luyện viết chữ 妈 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán妈
Pinyinmā
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5988

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 妈

TừPinyinNghĩa
妈妈mā mamama; mommy
阿妈ā māgrandma (paternal) (Tw); (dialect) mother

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 妈 →