Cách viết chữ 头 (tóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: head, hair style, the top · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 头
Thứ tự nét từng bước của chữ 头

Luyện viết chữ 头 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán头
Pinyintóu (cũng đọc: tundefinedu)
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5934

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 头

TừPinyinNghĩa
点头diǎn tóuto nod
回头huí tóuto turn round; to turn one's head
头发tóu fahair (on the head)
头上tóu shàngoverhead; above
摇头yáo tóuto shake one's head
码头mǎ tóudock; pier
石头shí toustone; CL:塊|块[kuai4]
街头jiē tóustreet
一头yì tóuone head; a head full of sth
抬头tái tóuto raise one's head; to gain ground
心头xīn tóuheart; thoughts
头顶tóu dǐngtop of the head

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 头 →