Cách viết chữ 天 (tiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: day, sky, heaven · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 天
Thứ tự nét từng bước của chữ 天

Luyện viết chữ 天 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán天
Pinyintiān
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5929

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 天

TừPinyinNghĩa
天安门tiān ān ménTiananmen Gate, entrance of the Imperial City in Beijing
今天jīn tiāntoday; at the present
一天yì tiān
每天měi tiānevery day; everyday
天下tiān xiàland under heaven; the whole world
天然tiān ránnatural
天津tiān jīnTianjin, a municipality in northeast China, abbr. 津
昨天zuó tiānyesterday
几天jǐ tiānseveral days
夏天xià tiānsummer; CL:個|个[ge4]
明天míng tiāntomorrow
天气tiān qìweather

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 天 →