Cách viết chữ 坏 (huài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bad, spoiled, broken · 7 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 坏
Luyện viết chữ 坏 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 坏 |
|---|
| Pinyin | huài |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+574F |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- bad
- spoiled
- broken
- to break down
- (suffix) to the utmost
Từ chứa chữ 坏
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 破坏 | pò huài | destruction; damage |
| 坏人 | huài rén | bad person; villain |
| 损坏 | sǔn huài | to damage; to injure |
| 败坏 | bài huài | to ruin; to corrupt |
| 好坏 | hǎo huài | good or bad; good and bad |
| 毁坏 | huǐ huài | to damage; to devastate |
| 坏死 | huài sǐ | necrosis |
| 破坏性 | pò huài xìng | destructive |
| 坏处 | huài chù | harm; troubles |
| 坏分子 | huài fēn zǐ | bad element; bad egg |
| 变坏 | biàn huài | to get worse; to degenerate |
| 坏东西 | huài dōng xī | bastard; scoundrel |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 坏 →