Cách viết chữ 啊 (a) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: interjection of surprise, Ah!, Oh! · 10 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 啊 |
|---|---|
| Pinyin | a (cũng đọc: ā, á, ǎ) |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+554A |
Nghĩa tiếng Anh
- interjection of surprise
- Ah!
- Oh!
- interjection expressing doubt or requiring answer
- Eh?
- what?