Cách viết chữ 啊 (a) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: interjection of surprise, Ah!, Oh! · 10 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 啊
Thứ tự nét từng bước của chữ 啊

Luyện viết chữ 啊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán啊
Pinyina (cũng đọc: ā, á, ǎ)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+554A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 啊 →