Cách viết chữ 吗 (ma) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 嗎啡|吗啡, morphine, (question particle for "yes-no" questions) · 6 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吗 |
|---|---|
| Pinyin | ma (cũng đọc: mǎ, mundefined) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+5417 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 嗎啡|吗啡, morphine
- (question particle for "yes-no" questions)