Cách viết chữ 同 (tóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (used in given names), variant of 同[tong2], like · 6 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 同 |
|---|---|
| Pinyin | tóng (cũng đọc: tòng) |
| Số nét | 6 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+540C |
Nghĩa tiếng Anh
- (used in given names)
- variant of 同[tong2]
- like
- same
- similar
- together
Từ chứa chữ 同
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 同时 | tóng shí | at the same time; simultaneously |
| 不同 | bù tóng | different; distinct |
| 共同 | gòng tóng | common; joint |
| 相同 | xiāng tóng | identical; same |
| 同志 | tóng zhì | comrade; (slang) homosexual |
| 同样 | tóng yàng | same; equal |
| 同意 | tóng yì | to agree; to consent |
| 同学 | tóng xué | to study at the same school; fellow student |
| 合同 | hé tong | (business) contract; CL:個|个[ge4] |
| 同一 | tóng yī | identical; the same |
| 同年 | tóng nián | the same year |
| 如同 | rú tóng | like; as |