Cách viết chữ 十 (shí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ten, 10 · 2 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 十
Thứ tự nét từng bước của chữ 十

Luyện viết chữ 十 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán十
Pinyinshí
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5341

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 十

TừPinyinNghĩa
十分shí fēnvery; completely
十年shí nián
十堰shí yànShiyan prefecture level city in Hubei
十足shí zúample; complete
十二月shí èr yuèDecember; twelfth month (of the lunar year)
十一月shí yī yuèNovember; eleventh month (of the lunar year)
几十jǐ shí
十三大shí sān dà
八十bā shíeighty; 80
十佳shí jiā
十亿shí yìone billion; giga-
十分之shí fēn zhī

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 十 →