Cách viết chữ 几 (jǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: small table, almost, how much · 2 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 几
Thứ tự nét từng bước của chữ 几

Luyện viết chữ 几 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán几
Pinyinjǐ (cũng đọc: jī)
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+51E0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 几

TừPinyinNghĩa
几个jǐ gèa few; several
几乎jī hūalmost; nearly
几天jǐ tiānseveral days
几年jǐ niána few years; several years
几次jǐ cìseveral times
几何jǐ hégeometry; (literary) how much
几日jǐ rì
几经jǐ jīngto go through numerous (setbacks, revisions etc)
几条jǐ tiáo
好几个hǎo jǐ gè
几万jǐ wàn
几时jǐ shíwhat time?; when?

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 几 →