Cách viết chữ 八 (bā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: eight, 8 · 2 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 八 |
|---|---|
| Pinyin | bā |
| Số nét | 2 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+516B |
Nghĩa tiếng Anh
- eight
- 8
Từ chứa chữ 八
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 八月 | bā yuè | August; eighth month (of the lunar year) |
| 八一 | bā yī | |
| 八成 | bā chéng | eighty percent; most probably |
| 八十 | bā shí | eighty; 80 |
| 八百 | bā bǎi | |
| 八达岭 | bā dá lǐng | Badaling, a particular section of the Great Wall that is a favorite tourist destination |
| 八一队 | bā yī duì | |
| 八万 | bā wàn | |
| 八小时 | bā xiǎo shí | |
| 八月份 | bā yuè fèn | August |