Cách viết chữ 作 (zuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: worker, workshop, (slang) troublesome · 7 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 作
Luyện viết chữ 作 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 作 |
|---|
| Pinyin | zuò (cũng đọc: zuō) |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+4F5C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- worker
- workshop
- (slang) troublesome
- high-maintenance (person)
- to do
- to grow
Từ chứa chữ 作
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 工作 | gōng zuò | to work; (of a machine) to operate |
| 作为 | zuò wéi | one's conduct; deed |
| 作用 | zuò yòng | to act on; to affect |
| 合作 | hé zuò | to cooperate; to collaborate |
| 作战 | zuò zhàn | combat; to fight |
| 作品 | zuò pǐn | work (of art); opus |
| 作出 | zuò chū | to put out; to come up with |
| 创作 | chuàng zuò | to create; to produce |
| 制作 | zhì zuò | to make; to manufacture |
| 作者 | zuò zhě | author; writer |
| 操作 | cāo zuò | to work; to operate |
| 著作 | zhù zuò | to write; literary work |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 作 →