Cách viết chữ 介 (jiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to introduce, to lie between, between · 4 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 介
Thứ tự nét từng bước của chữ 介

Luyện viết chữ 介 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán介
Pinyinjiè
Số nét4
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4ECB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 介

TừPinyinNghĩa
介绍jiè shàoto introduce (sb to sb); to give a presentation
简介jiǎn jièsummary; brief introduction
介质jiè zhìmedium; media
介于jiè yúbetween; intermediate
介入jiè rùto intervene; to get involved
媒介méi jièintermediary; vehicle
中介zhōng jièto act as intermediary; to link
介意jiè yìto care about; to take offense
介绍信jiè shào xìn
评介píng jièto review (a book)
据介绍jù jiè shào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 介 →