Cách viết chữ 今 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: now, the present time, current · 4 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 今
Luyện viết chữ 今 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 今 |
|---|
| Pinyin | jīn |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+4ECA |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- now
- the present time
- current
- contemporary
- this (day, year etc)
Từ chứa chữ 今
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 今天 | jīn tiān | today; at the present |
| 今日 | jīn rì | today |
| 今年 | jīn nián | this year |
| 如今 | rú jīn | nowadays; now |
| 至今 | zhì jīn | so far; to this day |
| 今后 | jīn hòu | hereafter; henceforth |
| 当今 | dāng jīn | current; present |
| 今晚 | jīn wǎn | tonight |
| 现今 | xiàn jīn | now; nowadays |
| 古今 | gǔ jīn | then and now; ancient and modern |
| 迄今 | qì jīn | so far; to date |
| 而今 | ér jīn | now; at the present (time) |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 今 →