Cách viết chữ 万 (wàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 万俟[Mo4 qi2], surname Wan, ten thousand · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 万
Thứ tự nét từng bước của chữ 万

Luyện viết chữ 万 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán万
Pinyinwàn (cũng đọc: mò)
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E07

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 万

TừPinyinNghĩa
万元wàn yuán
万岁wàn suìLong live (the king, the revolution etc)!; Your Majesty
千万qiān wànten million; countless
万一wàn yījust in case; if by any chance
百万bǎi wànmillion; millions
万年wàn niánWannian county in Shangrao 上饒|上饶, Jiangxi
万万wàn wànabsolutely; wholly
万物wàn wùall living things
万余wàn yú
万分wàn fēnvery much; extremely
数万shù wànseveral tens of thousands; many thousand
几万jǐ wàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 万 →