Cách viết chữ 两 (liǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: two, both, some · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 两
Thứ tự nét từng bước của chữ 两

Luyện viết chữ 两 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán两
Pinyinliǎng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E24

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 两

TừPinyinNghĩa
两侧liǎng cètwo sides; both sides
两次liǎng cì
两者liǎng zhěboth sides
两岸liǎng ànbilateral; both shores
两边liǎng biāneither side; both sides
两面liǎng miànboth sides
两地liǎng dì
两旁liǎng pángboth sides; either side
两院liǎng yuàntwo chambers (of legislative assembly), e.g. House of Representatives and Senate
两级liǎng jí
两端liǎng duānboth ends (of a stick etc); two extremes
两手liǎng shǒuone's two hands; two prongs (of a strategy)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 两 →