Cách viết chữ 丈 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: measure of length, ten Chinese feet (3.3 m), to measure, husband · 3 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 丈
Luyện viết chữ 丈 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丈 |
|---|
| Pinyin | zhàng |
|---|
| Số nét | 3 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+4E08 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- measure of length, ten Chinese feet (3.3 m)
- to measure
- husband
- polite appellation for an older male
Từ chứa chữ 丈
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 丈夫 | zhàng fu | husband; CL:個|个[ge4] |
Chữ Hán khác
- 三 sān
- 上 shàng
- 下 xià
- 不 bù
- 两 liǎng
- 个 gè
- 中 zhōng
- 为 wèi
- 么 me
- 乐 lè
- 九 jiǔ
- 也 yě
Tự viết chữ 丈 →