Cách viết chữ 七 (qī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: seven, 7 · 2 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 七
Thứ tự nét từng bước của chữ 七

Luyện viết chữ 七 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán七
Pinyinqī
Số nét2
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+4E03

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 七

TừPinyinNghĩa
七月qī yuèJuly; seventh month (of the lunar year)
七一qī yī
七台河qī tái hésee 七台河市[Qi1 tai2 he2 shi4]
七月份qī yuè fènJuly
七大qī dà

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 七 →